아무 단어나 입력하세요!

"perpetuate" in Vietnamese

duy trìkéo dài (điều xấu)

Definition

Khiến cho điều gì đó, đặc biệt là điều tiêu cực, tồn tại hoặc kéo dài trong thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa xấu, như 'to perpetuate stereotypes' (duy trì định kiến). Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, phổ biến hơn trong văn viết hoặc học thuật.

Examples

Old traditions can sometimes perpetuate unfair treatment.

Các truyền thống cũ đôi khi có thể **duy trì** sự đối xử bất công.

Media reports can perpetuate negative stereotypes about groups.

Báo chí có thể **duy trì** định kiến tiêu cực về các nhóm người.

Rumors can perpetuate misunderstandings for years.

Tin đồn có thể **kéo dài** sự hiểu lầm trong nhiều năm.

By ignoring the problem, we only perpetuate it.

Nếu chúng ta phớt lờ vấn đề, chúng ta chỉ đang **duy trì** nó.

His jokes just perpetuate old stereotypes that should have died out.

Những trò đùa của anh ấy chỉ **duy trì** các định kiến cũ lẽ ra nên bị loại bỏ.

Policies like that only serve to perpetuate existing problems instead of solving them.

Những chính sách như vậy chỉ **kéo dài** các vấn đề hiện tại thay vì giải quyết chúng.