아무 단어나 입력하세요!

"permute" in Vietnamese

hoán vịsắp xếp lại

Definition

Thay đổi thứ tự của một nhóm đối tượng hoặc sắp xếp lại chúng theo trình tự khác. Thường dùng trong lĩnh vực toán học và máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong toán học, kỹ thuật; trong sinh hoạt nên dùng 'xáo trộn', 'sắp xếp lại'. Hay dùng với danh từ 'hoán vị'.

Examples

If you permute the letters, you get a new word.

Nếu bạn **hoán vị** các chữ cái, bạn sẽ được từ mới.

Let's permute the seating to see if there's a better arrangement.

Hãy **sắp xếp lại** chỗ ngồi xem liệu có phương án nào tốt hơn không.

You can permute these three numbers to make different orders.

Bạn có thể **hoán vị** ba số này để tạo các thứ tự khác nhau.

The program will permute the list automatically.

Chương trình sẽ tự động **hoán vị** danh sách.

Mathematicians often permute sets to study different outcomes.

Các nhà toán học thường **hoán vị** các tập hợp để nghiên cứu những kết quả khác nhau.

To crack the code, we had to permute every possible combination.

Để giải mã, chúng tôi phải **hoán vị** mọi khả năng kết hợp.