아무 단어나 입력하세요!

"permutations" in Vietnamese

hoán vị

Definition

Là tất cả các cách khác nhau sắp xếp một tập hợp các vật mà thứ tự có ý nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong toán học, thống kê và đời sống khi nói về các cách sắp xếp mà thứ tự quan trọng. Khác với 'combinations' (tổ hợp) là thứ tự không quan trọng.

Examples

There are six permutations of the numbers 1, 2, and 3.

Có sáu **hoán vị** của các số 1, 2 và 3.

The teacher asked us to list all possible permutations of these letters.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi liệt kê tất cả các **hoán vị** của những chữ cái này.

You can use a formula to find the number of permutations in a set.

Bạn có thể dùng công thức để tìm số **hoán vị** trong một tập hợp.

If you change the order of the colors, you get different permutations.

Nếu bạn thay đổi thứ tự màu sắc, bạn sẽ có các **hoán vị** khác nhau.

Figuring out all the permutations was more complicated than I thought.

Việc tìm ra tất cả các **hoán vị** phức tạp hơn tôi tưởng.

There are endless permutations for how you could arrange your schedule.

Có vô số **hoán vị** cho cách bạn sắp xếp lịch trình của mình.