아무 단어나 입력하세요!

"permissible" in Vietnamese

được phéphợp lệ

Definition

Một điều gì đó được xem là đúng luật hoặc quy định, và có thể thực hiện được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản pháp lý, quy định hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng như 'permissible limit'. Trong đời thường dùng 'allowed'.

Examples

It is permissible to bring your own food to the event.

Bạn được **được phép** mang theo thức ăn của mình tới sự kiện.

Smoking is not permissible inside the building.

Hút thuốc trong tòa nhà là **không được phép**.

There is a permissible limit for noise at night.

Có một giới hạn tiếng ồn **được phép** vào ban đêm.

It’s permissible under school rules, but not everyone agrees with it.

Theo quy định của trường thì việc này **hợp lệ**, nhưng không phải ai cũng đồng ý.

The judge will decide if that evidence is permissible in court.

Thẩm phán sẽ quyết định liệu bằng chứng đó có **được phép** sử dụng tại tòa án hay không.

Is it really permissible to park here, or will I get a ticket?

Đỗ xe ở đây thực sự **được phép** không, hay tôi sẽ bị phạt?