아무 단어나 입력하세요!

"permanganate" in Vietnamese

permanganat

Definition

Permanganat là hợp chất hóa học chứa ion mangan(VII), thường dùng làm chất khử trùng hoặc tham gia phản ứng hóa học. Thường có màu tím hoặc màu sẫm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Permanganat' chủ yếu dùng trong khoa học, y tế hoặc kỹ thuật. Loại phổ biến nhất là 'permanganat kali'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày; khi cần, hãy chỉ rõ loại hợp chất (ví dụ: 'dung dịch permanganat kali').

Examples

Scientists added permanganate to the water for the experiment.

Các nhà khoa học đã cho thêm **permanganat** vào nước cho thí nghiệm.

Permanganate is often purple in color.

**Permanganat** thường có màu tím.

Hospitals use permanganate solutions to clean wounds.

Các bệnh viện dùng dung dịch **permanganat** để làm sạch vết thương.

We had to handle the permanganate with gloves because it stains your skin easily.

Chúng tôi phải đeo găng tay khi xử lý **permanganat** vì nó dễ làm bẩn da.

A small amount of permanganate can change the color of a whole bucket of water.

Chỉ một ít **permanganat** cũng có thể đổi màu cả xô nước.

If you mix permanganate with sugar, it can cause a strong reaction, so be careful in the lab.

Nếu trộn **permanganat** với đường, nó có thể gây phản ứng mạnh, nên hãy cẩn thận trong phòng thí nghiệm.