아무 단어나 입력하세요!

"perjure" in Vietnamese

khai manlàm chứng gian

Definition

Biết rõ sự thật nhưng cố tình nói dối sau khi đã tuyên thệ, đặc biệt là trước tòa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt liên quan đến toà án. Thường đi với 'perjure oneself' (tự mình khai man). Không giống với 'nói dối' thông thường.

Examples

He did not want to perjure himself in court.

Anh ấy không muốn **khai man** trước tòa.

If you perjure yourself, you can go to jail.

Nếu bạn **khai man** thì có thể bị đi tù.

She refused to perjure herself for anyone.

Cô ấy từ chối **khai man** vì bất cứ ai.

He's not the type to perjure himself, even under pressure.

Anh ấy không phải kiểu người sẽ **khai man** ngay cả khi bị áp lực.

Lawyers warn witnesses not to perjure themselves during testimony.

Luật sư nhắc nhở nhân chứng không được **khai man** khi làm chứng.

Some people accidentally perjure themselves by forgetting details.

Một số người vô tình **khai man** vì quên chi tiết.