"peritonitis" in Vietnamese
Definition
Viêm phúc mạc là tình trạng viêm lớp màng mỏng lót ổ bụng, thường do nhiễm trùng hoặc chấn thương gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
"Viêm phúc mạc" chỉ dùng trong lĩnh vực y tế và mang tính trang trọng. Từ này chỉ nói về tình trạng viêm màng bụng, không dùng cho các bệnh bụng khác.
Examples
The doctors diagnosed her with peritonitis after severe stomach pain.
Các bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị **viêm phúc mạc** sau cơn đau bụng dữ dội.
Peritonitis can happen if the appendix bursts.
**Viêm phúc mạc** có thể xảy ra nếu ruột thừa bị vỡ.
Treatment for peritonitis often requires antibiotics and sometimes surgery.
Điều trị **viêm phúc mạc** thường cần dùng kháng sinh và đôi khi phải phẫu thuật.
The patient developed peritonitis due to a ruptured stomach ulcer.
Bệnh nhân bị **viêm phúc mạc** do loét dạ dày bị vỡ.
Symptoms of peritonitis usually include fever, nausea, and severe tenderness in the belly.
Triệu chứng của **viêm phúc mạc** thường là sốt, buồn nôn và đau bụng dữ dội khi chạm vào.
Without quick treatment, peritonitis can become life-threatening.
Nếu không được điều trị kịp thời, **viêm phúc mạc** có thể đe dọa tính mạng.