아무 단어나 입력하세요!

"perishables" in Indonesian

thực phẩm dễ hưhàng dễ hỏng

Definition

Đây là những thực phẩm hoặc mặt hàng dễ bị hỏng, đặc biệt là nếu không được bảo quản tốt.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng khi nói về thực phẩm tươi như sữa, thịt hoặc trái cây. Hay gặp trong siêu thị, kho bãi. Không dùng cho các mặt hàng lâu hỏng ('non-perishables').

Examples

Store perishables in the refrigerator.

Bảo quản **thực phẩm dễ hư** trong tủ lạnh.

The supermarket sells many perishables like milk and fruit.

Siêu thị bán nhiều **thực phẩm dễ hư** như sữa và trái cây.

Do not leave perishables out in the sun.

Không để **thực phẩm dễ hư** ngoài nắng.

We have to unload the perishables first, or they’ll go bad.

Chúng ta phải dỡ **thực phẩm dễ hư** xuống trước, kẻo chúng bị hỏng.

Did you pick up any perishables at the store today?

Bạn có mua **thực phẩm dễ hư** nào ở cửa hàng hôm nay không?

Make sure the perishables are packed with ice for shipping.

Nhớ đóng gói **thực phẩm dễ hư** cùng đá khi vận chuyển.