아무 단어나 입력하세요!

"perish" in Vietnamese

chếtdiệt vongbị hủy hoại

Definition

Chết đột ngột, khốc liệt hoặc ngoài ý muốn; cũng dùng để chỉ sự hủy diệt hoặc chấm dứt hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói trang trọng hoặc văn chương, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay gặp trong cụm như 'perish trong hoả hoạn' hay 'perish the thought' (mong điều đó không xảy ra).

Examples

Many plants perish without enough water.

Nhiều cây sẽ **chết** nếu không đủ nước.

Thousands perished in the earthquake.

Hàng ngàn người đã **thiệt mạng** trong trận động đất.

Food will perish if not kept in a fridge.

Thức ăn sẽ **bị hỏng** nếu không để trong tủ lạnh.

The idea of giving up never even entered my mind—perish the thought!

Ý tưởng bỏ cuộc chưa bao giờ xuất hiện trong đầu tôi—**đừng bao giờ nghĩ đến điều đó!**

If left in the sun too long, the flowers will perish quickly.

Nếu để ngoài nắng quá lâu, hoa sẽ **chết** nhanh chóng.

Whole civilizations can perish through war and disease.

Toàn bộ nền văn minh có thể **diệt vong** vì chiến tranh và bệnh tật.