아무 단어나 입력하세요!

"periodicals" in Vietnamese

ấn phẩm định kỳtạp chí (xuất bản định kỳ)

Definition

Đây là những ấn phẩm in hoặc xuất bản điện tử như tạp chí, tập san, được phát hành theo lịch trình định kỳ như hàng tuần, hàng tháng hoặc hàng quý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ấn phẩm định kỳ' thường dùng trong môi trường thư viện, học thuật hoặc xuất bản. Trong giao tiếp hàng ngày, từ 'tạp chí' phổ biến hơn.

Examples

Our school library has many periodicals.

Thư viện trường chúng tôi có nhiều **ấn phẩm định kỳ**.

Periodicals are updated regularly, unlike books.

**Ấn phẩm định kỳ** được cập nhật thường xuyên, không giống như sách.

Many science periodicals are available online now.

Nhiều **ấn phẩm định kỳ** về khoa học hiện đã có trên mạng.

She spent her afternoon reading old periodicals in the archives.

Cô ấy đã dành cả chiều để đọc những **ấn phẩm định kỳ** cũ trong kho lưu trữ.

You can find the latest medical periodicals at the hospital library.

Bạn có thể tìm thấy các **ấn phẩm định kỳ** y học mới nhất ở thư viện bệnh viện.

Most academic periodicals require a subscription to access full articles.

Phần lớn **ấn phẩm định kỳ** học thuật cần đăng ký mới có thể đọc toàn bộ bài viết.