"periodical" in Vietnamese
Definition
Ấn phẩm như tạp chí hoặc báo chuyên ngành được xuất bản theo chu kỳ đều đặn, ví dụ hàng tháng hoặc hàng tuần.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong hoàn cảnh trang trọng, như thư viện hoặc học thuật. Không dùng cho báo ra hằng ngày. Đôi khi dùng như tính từ, ví dụ: 'periodical literature'.
Examples
This periodical comes out every month.
**Tạp chí định kỳ** này phát hành mỗi tháng.
You can find this periodical at the library.
Bạn có thể tìm **tạp chí định kỳ** này ở thư viện.
My teacher asked us to read an article from a periodical.
Giáo viên tôi yêu cầu chúng tôi đọc một bài trong **tạp chí định kỳ**.
Do you have access to any scientific periodicals online?
Bạn có quyền truy cập vào **tạp chí định kỳ** khoa học nào trực tuyến không?
She writes book reviews for several literary periodicals.
Cô ấy viết bài nhận xét sách cho một số **tạp chí định kỳ** văn học.
"The Economist" is a well-known international periodical.
"The Economist" là một **tạp chí định kỳ** quốc tế nổi tiếng.