아무 단어나 입력하세요!

"perineum" in Vietnamese

tầng sinh môn

Definition

Vùng nằm giữa hậu môn và bộ phận sinh dục, tạo thành phần dưới của xương chậu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này mang tính y khoa, trang trọng, được bác sĩ và chuyên gia sử dụng khi nói về giải phẫu, sinh nở hoặc tổn thương. Tránh dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The perineum is sensitive and should be protected during childbirth.

**Tầng sinh môn** rất nhạy cảm và nên được bảo vệ khi sinh con.

Doctors examine the perineum after some surgeries.

Bác sĩ sẽ kiểm tra **tầng sinh môn** sau một số ca phẫu thuật.

The perineum connects the front and back parts of the pelvis.

**Tầng sinh môn** nối liền phần trước và sau của khung chậu.

Some women experience pain in the perineum after giving birth.

Một số phụ nữ cảm thấy đau ở **tầng sinh môn** sau khi sinh.

If you notice discomfort in your perineum, it's best to talk to your doctor.

Nếu bạn cảm thấy khó chịu vùng **tầng sinh môn**, nên đi khám bác sĩ.

During yoga, some stretches can help relax the perineum.

Trong yoga, một số động tác giãn cơ có thể giúp thư giãn **tầng sinh môn**.