"perimeters" in Vietnamese
Definition
Chu vi là tổng độ dài của tất cả các cạnh bao quanh một hình hoặc khu vực. Trong toán học, đó là phép cộng các cạnh lại với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong toán học, kiến trúc, hoặc bảo vệ an ninh như 'chu vi của khu vực'. Đừng nhầm với 'parameter' (tham số). Dạng số nhiều dùng cho nhiều hình.
Examples
We measured the perimeters of all the classrooms.
Chúng tôi đã đo **chu vi** của tất cả các phòng học.
The perimeters of the gardens are different shapes.
Các **chu vi** của những khu vườn có hình dạng khác nhau.
They checked the perimeters before starting the game.
Họ đã kiểm tra các **chu vi** trước khi bắt đầu trò chơi.
Security guards walked along the building's perimeters at night.
Bảo vệ đã đi tuần quanh các **chu vi** của tòa nhà vào ban đêm.
Can you compare the perimeters of these two plots for me?
Bạn có thể so sánh **chu vi** của hai mảnh đất này cho tôi được không?
Different shapes can have the same area but different perimeters.
Các hình khác nhau có thể cùng diện tích nhưng **chu vi** khác nhau.