아무 단어나 입력하세요!

"pericardial" in Vietnamese

màng ngoài tim

Definition

Liên quan đến màng ngoài tim, là lớp màng mỏng bao quanh và bảo vệ tim.

Usage Notes (Vietnamese)

'Màng ngoài tim' là từ chuyên ngành y khoa, xuất hiện trong cụm từ như 'dịch màng ngoài tim', 'khoang màng ngoài tim', 'tràn dịch màng ngoài tim'. Chỉ dùng khi nói về phần màng bao quanh tim.

Examples

The doctor explained the pericardial sac to the patient.

Bác sĩ đã giải thích về túi **màng ngoài tim** cho bệnh nhân.

Pericardial fluid helps protect the heart from friction.

**Dịch màng ngoài tim** giúp bảo vệ tim tránh bị ma sát.

An infection can cause pericardial inflammation.

Nhiễm trùng có thể gây ra viêm **màng ngoài tim**.

After the accident, doctors checked for pericardial bleeding.

Sau tai nạn, các bác sĩ đã kiểm tra xem có chảy máu **màng ngoài tim** không.

The surgeon repaired a tear in the pericardial membrane.

Bác sĩ phẫu thuật đã vá lại màng **màng ngoài tim** bị rách.

Ultrasound revealed there was too much pericardial fluid around the heart.

Siêu âm cho thấy có quá nhiều dịch **màng ngoài tim** quanh tim.