아무 단어나 입력하세요!

"perfumed" in Vietnamese

thơmcó hương thơm

Definition

Nếu một vật gì đó thơm, nghĩa là nó có mùi dễ chịu do được thêm nước hoa hoặc hương thơm khác.

Usage Notes (Vietnamese)

"Perfumed" thường dùng cho xà phòng, kem dưỡng, thư từ và tạo cảm giác trang trọng hoặc văn thơ. Không nhầm lẫn với "fragrant" (hương tự nhiên) hoặc "scented" (trung tính, hiện đại hơn).

Examples

I bought some perfumed soap at the store.

Tôi đã mua một ít xà phòng **thơm** ở cửa hàng.

The room was perfumed with fresh flowers.

Căn phòng được **thơm** bởi hoa tươi.

She used a perfumed lotion after bathing.

Cô ấy dùng kem dưỡng da **thơm** sau khi tắm.

He sent me a perfumed letter, and the scent lasted for days.

Anh ấy gửi cho tôi một lá thư **thơm**, mùi hương kéo dài nhiều ngày.

The garden felt magically perfumed on summer evenings.

Vào buổi tối mùa hè, khu vườn như được **thơm** một cách kỳ diệu.

Her scarf was so perfumed, I could smell it from across the table.

Khăn quàng cổ của cô ấy quá **thơm** đến mức tôi có thể ngửi thấy từ bên kia bàn.