아무 단어나 입력하세요!

"performing" in Vietnamese

thực hiệnbiểu diễn

Definition

Làm một hành động, nhiệm vụ hoặc biểu diễn để giải trí bằng cách diễn xuất, hát, nhảy hoặc chơi nhạc. Đây là dạng -ing của 'perform'.

Usage Notes (Vietnamese)

'performing a task' dùng cho việc thực hiện nhiệm vụ; 'performing on stage' dùng khi biểu diễn trước khán giả. Với hành động đơn giản, 'doing' thường phổ biến hơn.

Examples

She is performing on stage tonight.

Tối nay cô ấy sẽ **biểu diễn** trên sân khấu.

The doctor is performing a simple test.

Bác sĩ đang **thực hiện** một xét nghiệm đơn giản.

The students are performing very well this year.

Năm nay, các học sinh **đang thể hiện** rất tốt.

The band has been performing together for over ten years.

Ban nhạc đã **biểu diễn** cùng nhau hơn mười năm.

Our servers are performing better after the update.

Các máy chủ của chúng tôi **hoạt động** tốt hơn sau bản cập nhật.

He gets nervous before performing in front of a crowd.

Anh ấy cảm thấy hồi hộp trước khi **biểu diễn** trước đám đông.