아무 단어나 입력하세요!

"perfecto" in Vietnamese

hoàn hảo

Definition

Diễn tả một điều gì đó hoàn toàn chính xác hoặc không có sai sót, cũng có thể chỉ điều gì phù hợp hoàn toàn với nhu cầu của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

"Hoàn hảo" thường dùng để khen ngợi một việc, vật hoặc kết quả. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng để bày tỏ sự đồng ý hoặc hài lòng.

Examples

The answer you gave is perfecto.

Câu trả lời của bạn **hoàn hảo**.

Her cake looks perfecto for the party.

Bánh của cô ấy trông **hoàn hảo** cho bữa tiệc.

This is a perfecto place to relax.

Đây là nơi **hoàn hảo** để thư giãn.

Got it, that sounds perfecto!

Hiểu rồi, nghe có vẻ **hoàn hảo** đấy!

If the weather stays like this, today will be perfecto.

Nếu thời tiết như thế này thì hôm nay sẽ **hoàn hảo**.

She finished the puzzle and said, 'It's perfecto now!'

Cô ấy hoàn thành xong trò ghép hình và nói, 'Giờ thì nó **hoàn hảo** rồi!'