아무 단어나 입력하세요!

"peres" in Vietnamese

lê (số nhiều)

Definition

Peres chỉ nhóm nhiều quả lê, là số nhiều của quả lê, thường dùng trong các ngôn ngữ Rôman chứ không dùng trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi xuất hiện ngoài văn bản ngoại ngữ. Trong tiếng Anh dùng 'pears' thay cho 'peres'.

Examples

I have three peres in my bag.

Tôi có ba **quả lê** trong túi.

Peres are sweet and juicy fruits.

**Quả lê** là loại trái cây ngọt và mọng nước.

She bought a basket of peres at the market.

Cô ấy đã mua một giỏ **lê** ở chợ.

When I lived in Spain, I often ate fresh peres for breakfast.

Khi sống ở Tây Ban Nha, tôi thường ăn **lê** tươi cho bữa sáng.

The recipe calls for two peres and a little honey.

Công thức này cần hai **quả lê** và một ít mật ong.

Don't forget to wash the peres before eating them.

Đừng quên rửa **lê** trước khi ăn nhé.