"perennial" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó tồn tại lâu dài hoặc lặp đi lặp lại; còn với thực vật, chỉ loại sống trên hai năm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong ngữ cảnh thực vật: 'perennial plant' là cây sống lâu năm. Từ này trang trọng, hàng ngày hay dùng từ như 'luôn luôn', 'bền vững' hơn. Dùng để nói về sự việc kéo dài: 'perennial problem', 'perennial favorite'.
Examples
Roses can be perennial plants in some climates.
Ở một số khí hậu, hoa hồng có thể là cây **lâu năm**.
This garden has many perennial flowers.
Khu vườn này có nhiều loài hoa **lâu năm**.
Drought is a perennial problem in this area.
Hạn hán là một vấn đề **kéo dài** ở khu vực này.
He's a perennial favorite at every music festival.
Anh ấy luôn là **người yêu thích lâu năm** tại mọi lễ hội âm nhạc.
Procrastination is my perennial weakness.
Trì hoãn là điểm yếu **kéo dài** của tôi.
Despite efforts, traffic jams remain a perennial issue in the city.
Dù đã nỗ lực, tắc đường vẫn là vấn đề **kéo dài** ở thành phố.