"pereira" in Vietnamese
cây lê
Definition
Cây trồng ra quả lê.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong ngành thực vật hoặc làm vườn; 'cây lê' là cây chứ không phải quả lê.
Examples
A pereira grows in our garden.
Trong vườn nhà tôi có một **cây lê**.
This pereira is full of flowers in spring.
Mùa xuân, **cây lê** này đầy hoa.
They picked pears from the old pereira.
Họ hái lê từ **cây lê** già.
I love sitting under the pereira when it’s hot outside.
Tôi thích ngồi dưới **cây lê** khi trời nóng.
The village center is marked by a big old pereira.
Trung tâm làng được đánh dấu bởi một **cây lê** già to.
Have you ever tasted pears straight from the pereira?
Bạn đã bao giờ ăn lê ngay tại **cây lê** chưa?