아무 단어나 입력하세요!

"peregrine" in Vietnamese

chim cắt lớn (peregrine)

Definition

'Peregrine' thường chỉ loài chim cắt lớn, nổi tiếng là loài động vật nhanh nhất thế giới khi lao xuống săn mồi. Hiếm khi từ này dùng để chỉ ý nghĩa xa lạ hoặc lang thang.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tên loài chim: 'chim cắt lớn' hoặc 'peregrine falcon.' Ý nghĩa tính từ (xa lạ, lang thang) hầu như không dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Examples

A peregrine can fly faster than any other bird.

Một con **chim cắt lớn** có thể bay nhanh hơn bất kỳ loài chim nào khác.

The peregrine is known for its sharp eyesight.

**Chim cắt lớn** nổi tiếng vì đôi mắt rất tinh.

We saw a peregrine sitting on the rock.

Chúng tôi đã nhìn thấy một con **chim cắt lớn** đang đậu trên tảng đá.

Did you know the peregrine can reach speeds over 300 kilometers per hour when hunting?

Bạn có biết **chim cắt lớn** có thể đạt tốc độ hơn 300 km/h khi săn mồi không?

There's a pair of peregrines nesting on the city tower this year.

Có một cặp **chim cắt lớn** đang làm tổ trên tháp thành phố năm nay.

The documentary followed the journey of a young peregrine learning to survive in the wild.

Bộ phim tài liệu theo dõi hành trình của một con **chim cắt lớn** non học cách sinh tồn ngoài hoang dã.