아무 단어나 입력하세요!

"perdu" in Vietnamese

bị lạcbị mất

Definition

Chỉ tình trạng bị mất hoặc không tìm thấy ai đó hay vật gì đó. Đôi khi cũng diễn tả cảm giác lạc lõng trong môi trường mới.

Usage Notes (Vietnamese)

‘perdu’ chỉ xuất hiện trong tiếng Pháp. Trong tiếng Việt, hãy dùng các từ như 'bị lạc', 'bị mất'. Khi gặp các món ăn Pháp như 'pain perdu', nên giữ nguyên tên.

Examples

She felt perdu in the big city.

Cô ấy cảm thấy mình như bị **lạc** giữa thành phố lớn.

The keys are perdu again!

Chìa khóa lại **bị mất** nữa rồi!

He looked perdu in the crowd.

Anh ấy trông thật **lạc lõng** giữa đám đông.

After the storm, their boat was completely perdu.

Sau cơn bão, thuyền của họ hoàn toàn **bị mất**.

Sometimes I feel a bit perdu in conversations I don't understand.

Đôi khi tôi cảm thấy hơi **lạc lõng** trong các cuộc trò chuyện mà mình không hiểu.

Have you ever tried 'pain perdu'? It's delicious!

Bạn đã từng thử 'pain **perdu**' chưa? Ngon lắm đấy!