아무 단어나 입력하세요!

"perch on" in Vietnamese

đậu trênngồi lên cao

Definition

Ngồi, đứng hoặc nghỉ ngơi trên mép hoặc trên đỉnh một vật, thường là nơi cao hoặc hẹp. Thường dùng cho chim hoặc người ở vị trí cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chim, cũng dùng khi người ngồi ở nơi cao, chật hoặc không vững ('perch on a fence'). Mang sắc thái mô tả nhiều hơn 'ngồi'. Chủ yếu xuất hiện trong miêu tả.

Examples

The bird perched on the fence and sang a song.

Con chim **đậu trên** hàng rào và hót.

A cat perched on the windowsill, looking outside.

Một con mèo **ngồi trên** bậu cửa sổ, nhìn ra ngoài.

She perched on the edge of her chair, waiting for the news.

Cô ấy **ngồi lên** mép ghế, chờ đợi tin tức.

He perched on the barstool, barely touching the seat.

Anh ấy **ngồi lên** ghế bar cao, gần như không chạm vào mặt ghế.

Kids love to perch on the railing and watch the street below.

Trẻ con thích **ngồi lên** lan can và nhìn xuống phố.

A squirrel perched on a branch, nibbling on a nut.

Một con sóc **ngồi trên** cành cây, gặm một hạt.