아무 단어나 입력하세요!

"perceiving" in Vietnamese

nhận thứccảm nhận

Definition

Nhận ra hoặc ý thức điều gì đó bằng giác quan hoặc tâm trí. Thường dùng cho việc nhìn, nghe, cảm nhận hay hiểu theo một cách nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh formal hoặc học thuật, như tâm lý học. Thường đi với “như” trong cụm 'perceiving...as'. Không dùng thay cho 'nghĩ' hoặc 'tin', mà nhấn mạnh cảm nhận hoặc diễn giải.

Examples

He is perceiving a strange smell in the room.

Anh ấy đang **cảm nhận** một mùi lạ trong phòng.

She is perceiving the colors more brightly today.

Hôm nay cô ấy **nhận thức** màu sắc rực rỡ hơn.

Are you perceiving any change in the weather?

Bạn có **cảm nhận** được sự thay đổi nào về thời tiết không?

Some people are better at perceiving emotions in others.

Một số người giỏi hơn trong việc **nhận biết** cảm xúc của người khác.

I think you’re perceiving the situation differently from me.

Tôi nghĩ bạn đang **nhìn nhận** tình huống khác với tôi.

After perceiving a hint of danger, she decided to leave.

Sau khi **cảm nhận** được chút nguy hiểm, cô ấy quyết định rời đi.