"peppering" in Vietnamese
Definition
Rắc nhiều lần hoặc rải rác (như tiêu, đồ vật, câu hỏi) lên hoặc vào một nơi nào đó. Cũng dùng để chỉ việc hỏi dồn dập nhiều câu hỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho cả nghĩa đen (rắc tiêu, gieo hạt) và nghĩa bóng (hỏi dồn dập). 'peppering someone with questions' là hỏi ai đó liên tục.
Examples
She is peppering her salad with black pepper.
Cô ấy đang **rắc** tiêu đen lên salad của mình.
He kept peppering the field with seeds.
Anh ấy cứ **rắc** hạt giống khắp cánh đồng.
The teacher is peppering her lecture with jokes.
Cô giáo đang **rắc** những câu chuyện cười vào bài giảng của mình.
Reporters started peppering the politician with questions.
Các phóng viên bắt đầu **hỏi dồn dập** chính trị gia.
After the movie, friends were peppering me with comments.
Sau phim, bạn bè đã **nói dồn dập** ý kiến với tôi.
He was peppering the conversation with interesting facts.
Anh ấy **thêm vào** những sự kiện thú vị trong cuộc trò chuyện.