아무 단어나 입력하세요!

"peonies" in Vietnamese

hoa mẫu đơn

Definition

Hoa mẫu đơn là loại hoa lớn, đẹp với nhiều màu sắc như hồng, trắng hoặc đỏ. Loài hoa này rất được ưa chuộng trong vườn và các bó hoa trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Peonies' là số nhiều, số ít là 'peony'. Thường liên quan đến mùa xuân, đám cưới, sự sang trọng. Chỉ dùng để trang trí, không ăn được. Từ này trang trọng, thường dùng khi nói về làm vườn hoặc hoa.

Examples

The peonies in the garden are blooming.

Những **hoa mẫu đơn** trong vườn đang nở rộ.

She bought pink peonies for the vase.

Cô ấy đã mua **hoa mẫu đơn** hồng cho chiếc bình.

Peonies are my favorite flowers.

**Hoa mẫu đơn** là loài hoa tôi yêu thích nhất.

In spring, the park is full of colorful peonies.

Vào mùa xuân, công viên đầy những **hoa mẫu đơn** rực rỡ.

She carried a bouquet of white peonies at her wedding.

Cô ấy cầm bó **hoa mẫu đơn** trắng trong đám cưới của mình.

It’s hard to believe those gorgeous peonies grew in my backyard!

Thật khó tin những **hoa mẫu đơn** tuyệt đẹp đó lại mọc trong sân nhà tôi!