"pent" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự vật, cảm xúc hay năng lượng bị giữ lại, không được giải tỏa hay bộc lộ ra ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'pent-up', ví dụ: 'pent-up emotions' (cảm xúc bị dồn nén). Hiếm khi dùng riêng lẻ; mang sắc thái trang trọng, văn chương.
Examples
His anger was pent inside him.
Cơn giận của anh ấy đã được **dồn nén** bên trong.
They had pent emotions after the fight.
Sau trận cãi nhau, họ có những cảm xúc **bị dồn nén**.
The dog was pent in a small cage.
Con chó bị **nhốt** trong cái lồng nhỏ.
All that pent energy finally exploded during the game.
Tất cả năng lượng **bị dồn nén** đó cuối cùng đã bùng nổ trong trận đấu.
You could tell he had years of pent frustration.
Bạn có thể nhận ra anh ấy có nhiều năm **ức chế** thất vọng.
It's not healthy to keep your feelings pent up all the time.
Giữ cảm xúc **dồn nén** mọi lúc là không tốt cho sức khỏe.