아무 단어나 입력하세요!

"pensions" in Vietnamese

lương hưu

Definition

Lương hưu là khoản tiền được trả định kỳ cho người đã nghỉ hưu hoặc không thể làm việc do lý do sức khỏe hoặc tuổi già.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lương hưu' thường xuất hiện trong các văn bản chính thức về nghỉ hưu hoặc phúc lợi nhà nước như 'lương hưu nhà nước', 'lương hưu tư nhân'. Không nhầm với 'pension' nghĩa là nhà nghỉ nhỏ kiểu châu Âu.

Examples

Many people rely on pensions after they retire.

Nhiều người dựa vào **lương hưu** sau khi nghỉ hưu.

The company offers good pensions to its workers.

Công ty cung cấp **lương hưu** tốt cho nhân viên.

Some people get their pensions from the government.

Một số người nhận **lương hưu** từ chính phủ.

He decided to retire early because his pensions were enough to live on.

Anh ấy quyết định nghỉ hưu sớm vì **lương hưu** đủ để sống.

After working for 35 years, she finally started collecting her pensions.

Sau 35 năm làm việc, cuối cùng cô ấy đã bắt đầu nhận **lương hưu**.

There's a lot of discussion about whether pensions will be enough for future generations.

Có rất nhiều tranh luận về việc liệu **lương hưu** có đủ cho các thế hệ tương lai hay không.