"pensioners" in Vietnamese
Definition
Những người, thường là người lớn tuổi, nhận khoản tiền hưu trí định kỳ từ chính phủ hoặc nơi làm việc sau khi nghỉ hưu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng cho người nhận lương hưu do nghỉ hưu (thường là người già), không dùng cho người trẻ nhận trợ cấp khác. Thường gặp trong cụm như 'người nhận lương hưu nhà nước'.
Examples
Pensioners often enjoy spending time with their grandchildren.
**Người nhận lương hưu** thường thích dành thời gian với các cháu.
The government increased payments to pensioners this year.
Năm nay, chính phủ đã tăng khoản chi trả cho **người nhận lương hưu**.
Pensioners can travel by bus for free in some cities.
Ở một số thành phố, **người nhận lương hưu** có thể đi xe buýt miễn phí.
Pensioners sometimes form clubs to socialize and support each other.
**Người nhận lương hưu** đôi khi thành lập các câu lạc bộ để giao lưu và hỗ trợ nhau.
Every Thursday, the local café offers discounts to pensioners.
Vào mỗi thứ năm, quán cà phê địa phương giảm giá cho **người nhận lương hưu**.
With rising prices, many pensioners worry about their monthly budgets.
Với giá cả tăng, nhiều **người nhận lương hưu** lo lắng về ngân sách hàng tháng của mình.