아무 단어나 입력하세요!

"penney" in Vietnamese

Penney

Definition

Penney là một tên riêng, chủ yếu được dùng làm họ ở các nước nói tiếng Anh và đôi khi là tên riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Penney' chỉ dùng làm tên riêng hoặc họ, không giống 'penny' (đồng xu). Thường gặp trong bối cảnh trang trọng hoặc trên giấy tờ.

Examples

Mr. Penney is our history teacher.

Thầy **Penney** là giáo viên lịch sử của chúng tôi.

Have you met Sarah Penney?

Bạn đã gặp Sarah **Penney** chưa?

The letter was addressed to Mrs. Penney.

Bức thư được gửi cho bà **Penney**.

Penney started her own company last year.

**Penney** đã mở công ty riêng năm ngoái.

Did you know Penney is related to the founder of the store?

Bạn có biết **Penney** có họ với người sáng lập cửa hàng không?

At the meeting, Penney shared some great ideas.

Trong cuộc họp, **Penney** đã chia sẻ nhiều ý tưởng hay.