아무 단어나 입력하세요!

"penknife" in Vietnamese

dao gấp nhỏdao bấm nhỏ

Definition

Dao nhỏ gấp lại được, dễ dàng mang theo trong túi và dùng để cắt những thứ nhỏ. Ban đầu, nó được dùng để gọt bút lông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong đời sống thường ngày cho các việc nhỏ như mở hộp. Gần giống 'pocketknife' trong tiếng Anh. Không phải là vũ khí nhưng có thể bị hạn chế ở một số nơi.

Examples

He always carries a penknife in his pocket.

Anh ấy luôn mang theo một chiếc **dao gấp nhỏ** trong túi.

I used my penknife to open the box.

Tôi đã dùng **dao gấp nhỏ** để mở hộp.

The penknife has a red handle.

**Dao gấp nhỏ** có cán màu đỏ.

My grandfather gave me his old penknife when I was young.

Ông nội đã tặng tôi chiếc **dao gấp nhỏ** cũ của ông khi tôi còn nhỏ.

Do you have a penknife? We need to cut this tag off.

Bạn có **dao gấp nhỏ** không? Chúng ta cần cắt cái nhãn này.

I've had this penknife for years—it's really useful for camping.

Tôi đã dùng chiếc **dao gấp nhỏ** này nhiều năm rồi—rất tiện cho việc đi cắm trại.