아무 단어나 입력하세요!

"pendulum" in Vietnamese

con lắc

Definition

Con lắc là một vật treo từ một điểm cố định và đung đưa qua lại đều đặn, thường được dùng trong đồng hồ hoặc các thí nghiệm vật lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Con lắc' chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật, đặc biệt trong đồng hồ hay lớp học vật lý. Các cụm như 'pendulum swings', 'the pendulum has swung' đôi khi dùng ẩn dụ diễn tả sự thay đổi xu hướng.

Examples

The pendulum moves back and forth in the clock.

**Con lắc** di chuyển qua lại trong chiếc đồng hồ.

We watched the pendulum swing in science class.

Chúng tôi quan sát **con lắc** đung đưa trong lớp học khoa học.

A long pendulum is used in this experiment.

Một **con lắc** dài được sử dụng trong thí nghiệm này.

Sometimes, public opinion swings like a pendulum from one side to the other.

Đôi khi, dư luận chuyển hướng như một **con lắc**, từ phía này sang phía kia.

If you push the pendulum harder, it swings faster but for the same amount of time.

Nếu bạn đẩy **con lắc** mạnh hơn, nó đung đưa nhanh hơn nhưng thời gian vẫn như cũ.

After a few seconds, the pendulum slowed down and eventually stopped.

Sau vài giây, **con lắc** chậm lại và cuối cùng dừng hẳn.