"pendragon" in Vietnamese
Definition
Pendragon là một biệt hiệu hoặc tước hiệu truyền thuyết dành cho các vị vua Anh cổ đại, đặc biệt nổi tiếng trong truyện về vua Arthur. Cha của vua Arthur thường được gọi là Uther Pendragon.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Pendragon’ chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh truyền thuyết Arthur hoặc tác phẩm giả tưởng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với từ ‘rồng’ dù có phần 'dragon' trong tên. Luôn viết hoa.
Examples
Uther was called Pendragon in the old stories.
Uther được gọi là **Pendragon** trong các câu chuyện xưa.
The legend says the Pendragon was a wise king.
Truyền thuyết kể rằng **Pendragon** là một vị vua thông thái.
Many books about King Arthur mention Pendragon.
Nhiều sách về vua Arthur có nhắc đến **Pendragon**.
Arthur inherited the title Pendragon from his father.
Arthur thừa hưởng danh hiệu **Pendragon** từ cha mình.
The symbol of the Pendragon is often a red dragon on a flag.
Biểu tượng của **Pendragon** thường là một con rồng đỏ trên lá cờ.
In fantasy novels, new kings are sometimes given the name Pendragon to show their connection to Arthur.
Trong tiểu thuyết giả tưởng, các vị vua mới đôi khi được đặt tên là **Pendragon** để thể hiện mối liên kết với Arthur.