아무 단어나 입력하세요!

"pencilled" in Vietnamese

viết bằng bút chìvẽ bằng bút chìdự kiến tạm thời

Definition

Được viết, vẽ hoặc đánh dấu bằng bút chì. Ngoài ra, còn có thể chỉ điều gì tạm định, chưa chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ trước danh từ, hoặc dạng bị động. 'Pencilled in' nghĩa là lên kế hoạch tạm thời. Không dùng cho những thứ mang tính cố định.

Examples

She drew a pencilled sketch of the landscape.

Cô ấy đã vẽ một bản phác thảo **bằng bút chì** về phong cảnh.

There was a pencilled note on my desk.

Có một mẩu ghi chú **viết bằng bút chì** trên bàn của tôi.

He pencilled the answers in the margin.

Anh ấy đã **viết bằng bút chì** các câu trả lời vào lề.

The meeting is pencilled in for next Friday, but it might change.

Cuộc họp được **dự kiến tạm thời** vào thứ Sáu tới, nhưng có thể sẽ thay đổi.

She quickly pencilled her number on the back of the napkin.

Cô ấy nhanh chóng **viết bằng bút chì** số điện thoại lên mặt sau của khăn ăn.

I’ve just pencilled you into my schedule for lunch.

Tôi vừa mới **dự kiến tạm thời** để ăn trưa với bạn trong lịch của mình.