아무 단어나 입력하세요!

"pelicans" in Vietnamese

bồ nông

Definition

Bồ nông là loài chim nước lớn, có mỏ dài và túi lớn bên dưới mỏ để bắt cá. Chúng thường xuất hiện gần hồ, sông hoặc biển.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bồ nông' là dạng số nhiều và số ít đều giống nhau, thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu thiên nhiên, đời sống hoang dã, du lịch. Không dùng để chỉ món ăn.

Examples

Pelicans have large beaks and a big throat pouch.

**Bồ nông** có mỏ lớn và túi họng to.

We saw many pelicans by the lake.

Chúng tôi đã thấy rất nhiều **bồ nông** bên hồ.

Pelicans eat a lot of fish every day.

**Bồ nông** ăn rất nhiều cá mỗi ngày.

A flock of pelicans flew low over the water looking for breakfast.

Một đàn **bồ nông** bay thấp trên mặt nước để tìm bữa sáng.

I've never seen so many pelicans gathered in one place before!

Tôi chưa bao giờ thấy nhiều **bồ nông** tụ tập ở một chỗ như thế!

Pelicans are famous for the way they dive straight into the water to catch fish.

**Bồ nông** nổi tiếng với cách chúng lao thẳng xuống nước để bắt cá.