아무 단어나 입력하세요!

"pekinese" in Vietnamese

chó Bắc Kinhchó Pekingese

Definition

Chó Bắc Kinh là giống chó nhỏ, mặt phẳng, lông dài, dáng vẻ oai vệ, có nguồn gốc từ Trung Quốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên thường được viết hoa ('Pekinese' hoặc 'Pekingese'). Chỉ dùng cho giống chó, không dùng cho người hay đồ vật đến từ Bắc Kinh.

Examples

My grandmother owns a pekinese.

Bà tôi nuôi một con **chó Bắc Kinh**.

A pekinese has a lot of long hair.

**Chó Bắc Kinh** có rất nhiều lông dài.

The pekinese is sleeping by the window.

**Chó Bắc Kinh** đang nằm ngủ cạnh cửa sổ.

Her pekinese always looks like a little lion.

**Chó Bắc Kinh** của cô ấy lúc nào cũng trông như một con sư tử nhỏ.

We had to brush the pekinese every day to keep his coat nice.

Chúng tôi phải chải lông cho **chó Bắc Kinh** mỗi ngày để giữ cho lông nó đẹp.

If you want a small and loyal dog, a pekinese could be perfect for you.

Nếu bạn muốn một chú chó nhỏ và trung thành, **chó Bắc Kinh** có thể rất phù hợp cho bạn.