아무 단어나 입력하세요!

"peg away" in Vietnamese

kiên trì làm việc

Definition

Tiếp tục làm việc chăm chỉ trong thời gian dài, đặc biệt khi gặp khó khăn hoặc tiến triển chậm.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ không trang trọng của tiếng Anh Anh, thường dùng dạng 'peg away at something'. Nhấn mạnh sự kiên trì. Ở Mỹ, hay dùng 'keep at it'.

Examples

If you peg away at your studies, you'll improve over time.

Nếu bạn **kiên trì làm việc** với việc học, bạn sẽ tiến bộ dần.

Sometimes you just have to peg away until you finish the task.

Đôi khi bạn chỉ cần **kiên trì làm việc** cho đến khi hoàn thành nhiệm vụ.

She pegged away for years before her art was noticed.

Cô ấy **kiên trì làm việc** nhiều năm trước khi nghệ thuật được chú ý.

Keep pegging away—your hard work will eventually pay off.

Cứ **kiên trì làm việc** đi—rồi công sức của bạn sẽ được đền đáp.

Even when things get boring, you just have to peg away at it.

Kể cả khi mọi thứ trở nên nhàm chán, bạn vẫn phải **kiên trì làm tiếp**.

We all have to peg away at our goals, no matter how tough it gets.

Tất cả chúng ta đều phải **kiên trì với mục tiêu**, dù nó có khó đến đâu.