"peevish" in Vietnamese
Definition
Dễ nổi cáu hoặc cảm thấy khó chịu, hay than phiền hoặc thiếu kiên nhẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
'peevish' phù hợp diễn tả tâm trạng hoặc tính khí, như 'peevish child' (đứa trẻ cáu kỉnh); không mạnh như 'angry' mà là kiểu bực bội nhỏ.
Examples
The peevish child refused to eat his dinner.
Đứa trẻ **cáu kỉnh** không chịu ăn tối.
She gave a peevish answer when I asked for help.
Cô ấy trả lời một cách **cáu kỉnh** khi tôi nhờ giúp.
His peevish mood made everyone uncomfortable.
Tâm trạng **cáu kỉnh** của anh ấy khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
I get a little peevish when I haven't eaten all day.
Tôi hơi **cáu kỉnh** khi chưa ăn gì cả ngày.
Stop being so peevish over little things!
Đừng quá **cáu kỉnh** vì những chuyện nhỏ nhặt!
His emails are always a bit peevish on Monday mornings.
Email của anh ấy vào sáng thứ Hai lúc nào cũng hơi **cáu kỉnh**.