아무 단어나 입력하세요!

"peeves" in Vietnamese

điều làm khó chịuđiều làm bực mình

Definition

Những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày gây khó chịu hoặc bực mình cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'pet peeves' (những điều ai đó cực kỳ dị ứng). Dùng trong giao tiếp thân mật, hiếm khi xuất hiện trong văn bản trang trọng.

Examples

Loud chewing is one of my biggest peeves.

Tiếng nhai to là một trong những **điều làm khó chịu** lớn nhất của tôi.

He listed his peeves in the meeting.

Anh ấy đã liệt kê các **điều làm khó chịu** của mình trong cuộc họp.

Messy desks are common peeves at work.

Bàn làm việc bừa bộn là **điều làm khó chịu** phổ biến ở chỗ làm.

We all have our own little peeves that drive us crazy.

Tất cả chúng ta đều có những **điều làm bực mình** nhỏ nhặt khiến mình phát điên.

Don’t mind me, I just have a few peeves about punctuality.

Đừng để ý, tôi chỉ có vài **điều làm khó chịu** về sự đúng giờ thôi.

My sister and I always laugh about our weird peeves.

Chị em tôi luôn cười về những **điều làm khó chịu** kỳ lạ của mình.