"peer at" in Vietnamese
Definition
Nhìn ai đó hoặc vật gì đó kỹ lưỡng hoặc khó khăn, thường là nheo mắt lại để nhìn rõ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính trang trọng hoặc văn chương, thường dùng khi cố nhìn rõ trong điều kiện khó khăn (xa, tối, mờ...). Khác với 'liếc nhìn' (glance) hoặc 'nhìn chằm chằm' (stare).
Examples
He peered at the tiny writing on the label.
Anh ấy **nhìn chăm chú** vào dòng chữ nhỏ trên nhãn.
She peered at the computer screen in the dark room.
Cô ấy **nhìn chăm chú** vào màn hình máy tính trong căn phòng tối.
The boy peered at the bird through his binoculars.
Cậu bé **nhìn chăm chú** con chim qua ống nhòm.
I had to peer at the map to find the tiny street name.
Tôi phải **nhìn chăm chú** vào bản đồ để tìm tên đường nhỏ.
He was peering at the clock because he forgot his glasses again.
Anh ấy **nhìn chăm chú** vào đồng hồ vì lại quên mang kính.
Everyone at the back of the room was peering at the board, trying to read the teacher's handwriting.
Tất cả mọi người cuối phòng đều **nhìn chăm chú** vào bảng, cố đọc chữ viết tay của giáo viên.