아무 단어나 입력하세요!

"pedicures" in Vietnamese

chăm sóc móng chân

Definition

Chăm sóc móng chân là dịch vụ làm đẹp cho bàn chân và móng chân, bao gồm việc làm sạch, dũa, sơn móng và chăm sóc da chân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được làm ở spa hoặc salon. 'Manicure' dành cho tay, còn 'chăm sóc móng chân' cho chân. Có thể tự làm hoặc nhờ chuyên viên. Các cụm như 'làm pedicure', 'đi làm nail' rất phổ biến.

Examples

Many people get pedicures at the salon.

Nhiều người làm **chăm sóc móng chân** ở tiệm.

She loves pedicures because they make her feet look pretty.

Cô ấy thích **chăm sóc móng chân** vì làm cho chân trông đẹp.

You can do pedicures at home with the right tools.

Bạn có thể tự làm **chăm sóc móng chân** tại nhà nếu có đủ dụng cụ.

My friends and I got matching pedicures for the wedding.

Bạn bè tôi và tôi đã làm **chăm sóc móng chân** giống nhau cho đám cưới.

After a long week, relaxing pedicures are my favorite treat.

Sau một tuần dài, **chăm sóc móng chân** thư giãn là món quà yêu thích của tôi.

Some spas include massages with their pedicures.

Một số spa có kèm massage trong gói **chăm sóc móng chân**.