아무 단어나 입력하세요!

"pediatricians" in Vietnamese

bác sĩ nhi khoa

Definition

Bác sĩ chuyên chăm sóc và điều trị y tế cho trẻ em từ sơ sinh đến tuổi thiếu niên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bác sĩ nhi khoa' dùng cho nhiều người. Là từ trang trọng, dùng trong y tế. Không nhầm với 'nhi khoa' (ngành chuyên môn).

Examples

Many pediatricians work in hospitals.

Nhiều **bác sĩ nhi khoa** làm việc tại bệnh viện.

Pediatricians help keep children healthy.

**Bác sĩ nhi khoa** giúp trẻ em luôn khỏe mạnh.

Our city has several excellent pediatricians.

Thành phố chúng tôi có vài **bác sĩ nhi khoa** xuất sắc.

Most pediatricians recommend regular checkups for growing kids.

Hầu hết các **bác sĩ nhi khoa** khuyên trẻ đang lớn nên khám sức khỏe định kỳ.

We talked to three pediatricians before choosing one for our twins.

Chúng tôi đã trao đổi với ba **bác sĩ nhi khoa** trước khi chọn một người cho cặp song sinh của mình.

Some pediatricians specialize in treating rare diseases.

Một số **bác sĩ nhi khoa** chuyên về điều trị các bệnh hiếm gặp.