아무 단어나 입력하세요!

"peddles" in Indonesian

bán dạolan truyền (tin đồn, điều xấu)

Definition

Bán hàng bằng cách đi nơi này nơi kia, hoặc lan truyền tin đồn, thông tin không đúng, thường mang ý tiêu cực.

Usage Notes (Indonesian)

'Bán dạo' không áp dụng cho bán trong cửa hàng; 'lan truyền' chủ yếu dùng với tin đồn, chuyện không đúng hoặc điều không hay.

Examples

He peddles fruit on the streets every morning.

Anh ấy **bán dạo** trái cây trên phố mỗi sáng.

She peddles old clothes from door to door.

Cô ấy **bán dạo** quần áo cũ từ nhà này sang nhà khác.

He peddles stories that are not true.

Anh ấy **lan truyền** những câu chuyện không đúng sự thật.

That website peddles a lot of conspiracy theories.

Trang web đó **lan truyền** rất nhiều thuyết âm mưu.

He peddles cheap souvenirs to tourists near the beach.

Anh ấy **bán dạo** đồ lưu niệm rẻ cho khách du lịch gần bãi biển.

She peddles rumors to get attention at work.

Cô ấy **lan truyền** tin đồn để gây chú ý tại nơi làm việc.