아무 단어나 입력하세요!

"peddler" in Vietnamese

người bán rongkẻ gieo rắc (tin đồn, ý tưởng; nghĩa xấu)

Definition

Người bán rong là người đi khắp nơi để bán hàng nhỏ lẻ, thường trên đường phố hoặc tận nhà. Từ này cũng có thể chỉ người truyền bá tin đồn hoặc ý tưởng với ý nghĩa tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hơi cũ, giờ thường dùng 'người bán hàng rong' nhiều hơn. Khi dùng nghĩa chuyển, như 'người gieo tin đồn', mang sắc thái xấu.

Examples

The peddler sold fruit from his cart on the street.

**Người bán rong** bán trái cây từ xe đẩy ngoài đường.

We saw a peddler going door to door selling kitchen tools.

Chúng tôi thấy một **người bán rong** đi từng nhà bán dụng cụ nhà bếp.

The old town was full of peddlers selling their goods.

Khu phố cổ đầy **người bán rong** rao bán hàng.

Don’t trust that guy—he’s just a peddler of gossip.

Đừng tin người đó—anh ta chỉ là **kẻ gieo rắc** chuyện phiếm thôi.

Long ago, the peddler would bring fabrics and news from distant towns.

Ngày xưa, **người bán rong** thường mang vải vóc và tin tức từ các thị trấn xa.

You can still find a peddler shouting out deals at the market today.

Ngày nay vẫn có thể thấy **người bán rong** rao giá ở chợ.