"pedant" in Vietnamese
Definition
Người câu nệ là người quá chú ý đến chi tiết nhỏ hoặc quy tắc, hay thể hiện sự hiểu biết của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực; dùng để chỉ người thích bắt bẻ tiểu tiết hơn là hiểu ý chính. Hay gặp trong môi trường học thuật hoặc khi ai đó hay soi mói chi tiết.
Examples
He is such a pedant about grammar.
Anh ấy thực sự là một **người câu nệ** về ngữ pháp.
A pedant always corrects others' mistakes.
**Người câu nệ** luôn sửa lỗi cho người khác.
Don't be a pedant during the discussion.
Đừng làm **người câu nệ** khi thảo luận.
She can't help sounding like a pedant when she talks about history.
Cô ấy không thể không nghe giống như một **người câu nệ** khi nói về lịch sử.
Nobody likes a pedant in casual conversations.
Không ai thích một **người câu nệ** trong cuộc trò chuyện thân mật.
You don't have to be a pedant about every little rule.
Bạn không cần phải là một **người câu nệ** về từng quy tắc nhỏ.