아무 단어나 입력하세요!

"pedaled" in Vietnamese

đạpđã đạp (xe đạp, máy móc có bàn đạp)

Definition

Dùng chân nhấn bàn đạp để làm cho xe đạp hoặc phương tiện tương tự di chuyển về phía trước. Thường dùng với xe đạp, đôi khi cũng dùng cho máy móc khác có bàn đạp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đạp xe', 'đạp mạnh', 'đạp quanh công viên' như các cụm từ thông dụng. Không dùng cho nghĩa 'peddled' (bán hàng đi rong). Lịch sự hoặc thân mật đều dùng được.

Examples

She pedaled her bike to school.

Cô ấy **đạp** xe đến trường.

He pedaled faster to catch his friend.

Anh ấy **đạp** nhanh hơn để bắt kịp bạn.

We pedaled around the park for an hour.

Chúng tôi **đạp** quanh công viên suốt một tiếng.

I was tired, but I pedaled hard up the hill.

Tôi mệt nhưng vẫn **đạp** mạnh lên dốc.

They pedaled a swan boat across the lake.

Họ **đạp** thuyền thiên nga qua hồ.

When I lost my chain, I couldn't pedaled anymore.

Khi tuột xích, tôi không thể **đạp** tiếp được nữa.