"ped" in Vietnamese
Definition
'ped' là từ viết tắt thông tục chỉ 'bàn đạp' hoặc đôi khi 'người đi bộ', thường thấy trong văn bản kỹ thuật hoặc không chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không dùng trong văn bản trang trọng; thường chỉ thấy trong hướng dẫn sử dụng hoặc diễn đàn kỹ thuật. ‘press the ped’ nghĩa là nhấn bàn đạp.
Examples
Press the ped to start the machine.
Nhấn **ped** để khởi động máy.
The sign says 'No ped crossing.'
Biển báo ghi: Cấm **ped** đi qua.
This keyboard has a ped input for sustain.
Bàn phím này có đầu vào **ped** để giữ âm.
I need to fix the broken ped on my bike.
Tôi cần sửa cái **ped** bị hỏng trên xe đạp của mình.
She stopped at the red light like a good ped.
Cô ấy dừng lại ở đèn đỏ như một **ped** gương mẫu.
On forums, you'll see people refer to the sustain ped in digital piano setups.
Trên diễn đàn, bạn sẽ thấy mọi người nói về **ped** sustain khi lắp đặt piano điện.