아무 단어나 입력하세요!

"pecks" in Vietnamese

mổhôn nhẹ

Definition

Đây là động từ ngôi thứ ba số ít của 'peck'. Có nghĩa là mổ bằng mỏ (như chim) hoặc hôn nhẹ ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hành động chim mổ hạt ('The chicken pecks at the seeds') và hôn nhẹ ('She pecks him on the cheek'). Đừng nhầm với 'pack'. Hôn kiểu này thường nhẹ nhàng, thân mật.

Examples

The bird pecks at the seeds on the ground.

Con chim **mổ** hạt trên mặt đất.

She pecks her mother on the cheek before leaving.

Cô ấy **hôn nhẹ** lên má mẹ trước khi đi.

The chicken pecks at the ground all day.

Con gà **mổ** đất suốt cả ngày.

He pecks his wife goodbye every morning before work.

Anh ấy **hôn nhẹ** tạm biệt vợ mỗi sáng trước khi đi làm.

The woodpecker pecks holes in the tree trunk.

Chim gõ kiến **mổ** lỗ trên thân cây.

My parrot sometimes pecks my fingers when I feed him.

Khi tôi cho con vẹt ăn, nó đôi khi **mổ** ngón tay tôi.