아무 단어나 입력하세요!

"peat" in Vietnamese

than bùn

Definition

Than bùn là vật liệu tối màu, xốp, hình thành từ thực vật phân huỷ chậm trong vùng đất ướt, thường được dùng làm nhiên liệu hoặc trong làm vườn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Than bùn’ chủ yếu dùng trong lĩnh vực môi trường, làm vườn, hoặc nhiên liệu. Các cụm từ thường gặp gồm 'đầm lầy than bùn', 'rêu than bùn', 'lửa than bùn'. Hiếm khi dùng trong nói chuyện hàng ngày trừ khi nói về làm vườn hoặc năng lượng.

Examples

The garden center sells bags of peat for planting flowers.

Trung tâm cây cảnh bán các bao **than bùn** dùng để trồng hoa.

Peat is often used as fuel in some countries.

Ở một số nước, **than bùn** thường được dùng làm nhiên liệu.

Farmers add peat to the soil to help plants grow.

Nông dân bổ sung **than bùn** vào đất để cây phát triển tốt hơn.

Have you ever seen a peat bog up close? It’s like walking on a sponge.

Bạn đã từng nhìn thấy đầm lầy **than bùn** ở gần chưa? Cảm giác như đi trên miếng bọt biển vậy.

Some Scotch whiskies get their smoky flavor from drying malted barley over a peat fire.

Một số loại rượu Scotch Whisky có vị khói đặc trưng do mạch nha được sấy khô trên lửa **than bùn**.

It takes thousands of years for peat to form naturally in wetlands.

Phải mất hàng ngàn năm để **than bùn** hình thành tự nhiên ở vùng đất ngập nước.