아무 단어나 입력하세요!

"pearly whites" in Vietnamese

hàm răng trắng bóngrăng trắng như ngọc

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ hàm răng trắng, sáng bóng một cách vui vẻ, thân mật. Thường ám chỉ nụ cười đẹp, tươi tắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói thân mật, hài hước hoặc khi khen ai đó cười đẹp. Không dùng trong văn bản trang trọng. 'Show your pearly whites' nghĩa là hãy cười thật tươi.

Examples

She brushed her pearly whites before bed.

Cô ấy đã đánh **hàm răng trắng bóng** trước khi đi ngủ.

Show your pearly whites for the photo!

Cười lên để lộ **hàm răng trắng bóng** cho bức ảnh nào!

Kids should take care of their pearly whites.

Trẻ em nên chăm sóc **hàm răng trắng bóng** của mình.

After her dentist appointment, her pearly whites looked extra shiny.

Sau khi đi nha sĩ, **hàm răng trắng bóng** của cô ấy càng thêm rạng rỡ.

He flashed his pearly whites during the interview to make a good impression.

Anh ấy nở nụ cười khoe **hàm răng trắng bóng** trong buổi phỏng vấn để gây ấn tượng.

You’ve got to keep those pearly whites sparkling for your big day!

Phải giữ cho **hàm răng trắng bóng** ấy luôn sáng cho ngày trọng đại của bạn nhé!